Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
8/5/1996
8/5/1996Số áo
19
19Danh hiệu và giải thưởng
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
Africa Cup of Nations
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
1
0
6.7
0
95
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tunisia
Giao hữu Quốc tế
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.4
1
0
1
0
6.7
Chuyển nhượng

Muharraq
Thời gian:5/9/2024
Chuyển đến:ES Sahel

Ismaily SC
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:Muharraq

CS Sfaxien
Thời gian:12/9/2022
Chuyển đến:Ismaily SC

Abha
Thời gian:7/10/2020
Chuyển đến:CS Sfaxien

CS Sfaxien
Thời gian:26/1/2020
Chuyển đến:Abha

Olympique Béja
Thời gian:3/5/2017
Chuyển đến:CS Sfaxien

CS Sfaxien
Thời gian:2/8/2016
Chuyển đến:Olympique Béja

ES Sahel
Thời gian:14/7/2025
Chuyển đến:Club Africain

Muharraq
Thời gian:3/9/2024
Chuyển đến:EO Sidi Bouzid


