Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
19/8/1999
19/8/1999Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2019/2021
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Júniores U19 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Júniores U19 - Vô địch— 2017/2018
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2017/2018
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2016/2017
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2015/2016
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
0
2
6.7
20
1665
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Benfica
FIFA Club World Cup
2025
Burnley
Cúp FA
2025
Benfica
Cúp C1
2025
Burnley
Ngoại hạng Anh
2025
Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7
0
0
1
0
6.6
1
0
1
0
7
0
2
4
0
6.7
0
0
0
0
6.6
Chuyển nhượng

Getafe
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Getafe

Monaco
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Burnley


