Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
14/12/2002
14/12/2002Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
7
7Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2024/2026
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2023/2024
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2021/2022
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2019/2021
Serie A
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
3
4
6.95
20
1565
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Portugal U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Juventus
Coppa Italia
2025
Juventus
Serie A
2025
Juventus
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
0
0
—
0
0
0
0
6.65
3
4
2
0
6.95
1
0
1
0
7.07
Chuyển nhượng

Juventus
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:27/8/2024
Chuyển đến:Juventus

Ajax
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:FC Porto
Phí:€ 10.2M

Ajax
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:21/7/2022
Chuyển đến:Ajax

Juventus
Thời gian:15/7/2025
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:22/7/2025
Chuyển đến:Juventus


