Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
5/3/1993
5/3/1993Chiều cao
169 cm
169 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
CONMEBOL Copa America - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Gaúcho 1 - Vô địch— 2013
🏆
Gaúcho 1 - Vô địch— 2012
🏆
CONMEBOL Recopa - Vô địch— 2011
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
2
6.98
12
1130
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Fenerbahçe
Friendlies Clubs
2025
Fenerbahçe
Türkiye Kupası
2025
Fenerbahçe
Cúp C1
2025
Fenerbahçe
Cúp C2
2025
Fenerbahçe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.37
0
0
0
0
—
1
0
0
0
7.28
0
0
5
0
6.89
0
2
1
0
6.98
Chuyển nhượng

Manchester United
Thời gian:12/8/2023
Chuyển đến:Fenerbahce
Phí:€ 9.7M

Shakhtar Donetsk
Thời gian:21/6/2018
Chuyển đến:Manchester United
Phí:€ 59.4M

Internacional
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk
Phí:€ 15M


