Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
China PR
Ngày sinh
12/7/1993
12/7/1993Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
China League One - Vô địch— 2022
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2018
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2017
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2015
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
1
7.02
3
284
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
SHANGHAI SIPG
FA Cup
2025
SHANGHAI SIPG
Super League
2025
SHANGHAI SIPG
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
1
0
7.02
0
0
1
0
6.48
Chuyển nhượng

Nanjing City
Thời gian:31/12/2023
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG

SHANGHAI SIPG
Thời gian:11/4/2023
Chuyển đến:Nanjing City

SHANGHAI SIPG
Thời gian:28/8/2022
Chuyển đến:Kunshan

Kunshan
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG

