Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Greece
Ngày sinh
7/4/1993
7/4/1993Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
33
33🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cupa - Vô địch— 2021/2022
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
7.15
12
1145
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Aris Thessalonikis
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
7.15
Chuyển nhượng

AEK Athens FC
Thời gian:23/8/2024
Chuyển đến:AEK Larnaca

Sheriff Tiraspol
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:AEK Athens FC

AEK Athens FC
Thời gian:18/6/2021
Chuyển đến:Sheriff Tiraspol

Asteras Tripolis
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:AEK Athens FC

Panthrakikos
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Asteras Tripolis

AEK Larnaca
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Aris Thessalonikis

AEK Larnaca
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Aris Thessalonikis

