Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
22/5/2004
22/5/2004Số áo
29
29Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National League - Hạng 2— 2024
🏆
Chatham Cup - Hạng 2— 2023
National League - Championship - Final
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
—
11
1011
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Birkenhead United
National League - Championship - Final
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Sheffield Wednesday U21
Thời gian:14/8/2025
Chuyển đến:Sheffield Wednesday

Birkenhead United
Thời gian:22/8/2025
Chuyển đến:Fencibles United


