Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
3/6/1990
3/6/1990Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
First Division A - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Challenger Pro League - Vô địch— 2020/2021
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
0
1
6.65
18
462
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Union St. Gilloise
Super Cup
2025
Union St. Gilloise
Friendlies Clubs
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
2
1
6.65
0
1
2
1
6.65
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Excelsior Virton
Thời gian:12/8/2020
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Beerschot Wilrijk
Thời gian:17/7/2018
Chuyển đến:Excelsior Virton

Charleroi
Thời gian:1/8/2016
Chuyển đến:Beerschot Wilrijk

Beerschot
Thời gian:30/1/2013
Chuyển đến:Charleroi


