Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh
5/5/1991
5/5/1991Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2015/2016
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2013/2014
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2012/2013
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2010/2011
⚽
AFC CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.7
1
11
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Georgia
Friendlies
2025
Sepahan FC
AFC Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.5
0
0
1
0
6.7
Chuyển nhượng

Sepahan FC
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Persepolis FC

Nassaji Mazandaran
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sepahan FC

ZOB Ahan
Thời gian:20/7/2018
Chuyển đến:Nassaji Mazandaran

Persepolis FC
Thời gian:29/8/2025
Chuyển đến:Sepahan FC

