Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
25/5/1998
25/5/1998Chiều cao
198 cm
198 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
J1 League - Hạng 2— 2019
🏆
Tournoi Maurice Revello - Hạng 2— 2019
⚽
Giải VĐQG Nhật Bản (J1 League)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
6.82
12
1041
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J League 1
2024
FC Tokyo
Emperor Cup
2024
FC Tokyo
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
2
6.82
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

V-varen Nagasaki
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:FC Tokyo

FC Tokyo
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:V-varen Nagasaki

FC Tokyo
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:V-varen Nagasaki

