Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Australia
Ngày sinh
13/3/2006
13/3/2006Số áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC U20 Asian Cup - Vô địch— 2025
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2023
⚽
New South Wales NPLTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
7.38
0
1350
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Sydney FC U23
New South Wales NPL
2025
Sydney
Australia Cup
2025
Australia U20
AFC U20 Asian Cup
2025
Sydney
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.38
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


