Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
Ngày sinh4/6/2004
Số áo
Số áo11
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB II - Vô địch2022/2023
NB I
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
1
1
6.82
8
555
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Hungary U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Diosgyori VTK
NB I
2025
MTK Budapest
NB I
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
1
0
6.7
1
1
0
0
6.94
Chuyển nhượng
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Thời gian:27/8/2023
Chuyển đến:Kazincbarcikai
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:MTK Budapest