Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
6/12/1997
6/12/1997Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
2. Bundesliga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
U19 Bundesliga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
U19 Bundesliga - Hạng 2— 2014/2015
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
7.18
27
2430
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Borussia Dortmund
FIFA Club World Cup
2025
Borussia Dortmund
Friendlies Clubs
2025
Switzerland
Giao hữu Quốc tế
2025
Borussia Dortmund
DFB Pokal
2025
Borussia Dortmund
Cúp C1
2025
Borussia Dortmund
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
7.93
0
0
0
0
6.78
0
0
2
0
7.18
Chuyển nhượng

VfB Stuttgart
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 15M

1899 Hoffenheim
Thời gian:28/7/2020
Chuyển đến:VfB Stuttgart
Phí:€ 4M

VfB Stuttgart
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

1899 Hoffenheim
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:VfB Stuttgart

1899 Hoffenheim
Thời gian:3/1/2019
Chuyển đến:FC Augsburg


