Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Greece
Ngày sinh
5/3/2003
5/3/2003Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
65
65🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super League K19 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League K19 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super League K19 - Vô địch— 2018/2019
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
7
0
6.92
23
2093
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
PAOK
Super League 1
2024
PAOK
Cup
2024
PAOK
Cúp C2
2024
PAOK
Cúp C1
2024
Greece
Giao hữu Quốc tế
2024
Greece
UEFA Nations League
2024
Greece
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
7
0
4
0
6.92
0
0
0
0
—
3
1
0
0
7.16
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
2
1
0
7.16
0
0
0
0
6.68
Chuyển nhượng

AS Eupen
Thời gian:20/7/2022
Chuyển đến:PAOK

PAOK
Thời gian:20/1/2022
Chuyển đến:AS Eupen

