Thông tin cầu thủ G. Masouras
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hy Lạp
Ngày sinh
24/8/1996
24/8/1996Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
21
21Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Football League - Vô địch— 2015/2016
1. Division
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
6.5
9
897
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Omonia Nicosia
1. Division
2024
FC Astana
Premier League
2024
Omonia Nicosia
Cup
2024
FC Astana
Cup
2024
Omonia Nicosia
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
6.5
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.77
Chuyển nhượng

FC Astana
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Omonia Nicosia

Kifisia
Thời gian:11/2/2024
Chuyển đến:FC Astana

Miedz Legnica
Thời gian:8/7/2023
Chuyển đến:Kifisia

Olympiakos Piraeus
Thời gian:23/1/2023
Chuyển đến:Miedz Legnica

Sparta Rotterdam
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Olympiakos Piraeus
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Sparta Rotterdam

Olympiakos Piraeus
Thời gian:26/8/2020
Chuyển đến:Gornik Zabrze

Olympiakos Piraeus
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Panionios

Larisa
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus
Phí:€ 1M

Panachaiki FC
Thời gian:24/7/2015
Chuyển đến:Larisa


