Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Greece
Ngày sinh
18/2/2000
18/2/2000Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super League K19 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League K19 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super League K19 - Vô địch— 2018/2019
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
2
2
7.18
12
1020
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
PAOK
Super League 1
2024
PAOK
Cup
2024
PAOK
Cúp C2
2024
PAOK
Cúp C1
2024
Greece
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
2
3
0
7.18
0
0
0
1
—
0
0
1
0
7.14
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


