Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
4/3/1999
4/3/1999Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Challenge League - Vô địch— 2020/2021
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
6.58
6
483
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Servette FC
Schweizer Cup
2025
Servette FC
Cúp C1
2025
Servette FC
Europa Conference League
2025
Servette FC
Super League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.43
0
1
0
0
6.9
0
0
0
0
6.5
0
0
3
0
6.58
Chuyển nhượng

FC Schaffhausen
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Grasshoppers

Grasshoppers
Thời gian:29/3/2019
Chuyển đến:FC Schaffhausen

Grasshoppers
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Servette FC

Grasshoppers
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Servette FC


