Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
23/4/1999
23/4/1999Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Toto Cup Ligat Leumit - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2022/2023
🏆
Liga Leumit - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Toto Cup Ligat Leumit - Vô địch— 2018
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.69
4
477
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Maccabi Haifa
Toto Cup Ligat Al
2025
Maccabi Haifa
Ligat Ha'al
2025
Larisa
Super League 1
2025
Maccabi Haifa
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.43
0
0
1
0
6.69
0
0
0
0
6.75
Chuyển nhượng

Maccabi Haifa
Thời gian:22/8/2024
Chuyển đến:Hapoel Tel Aviv

Hapoel Katamon
Thời gian:25/1/2023
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Hapoel Tel Aviv
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Maccabi Haifa
Thời gian:18/1/2026
Chuyển đến:Larisa

