Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
Ngày sinh23/5/1997
Chiều cao
Chiều cao196 cm
Số áo
Số áo19
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
Cup - Vô địch2024/2025
🏆
First Division A - Hạng 22024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 22024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
First Division A - Hạng 22023/2024
🏆
Reg. Cup Hessen - Vô địch2020/2021
🏆
DBU Pokalen - Hạng 22017/2018
🏆
Superliga - Hạng 22016/2017
🏆
DBU Pokalen - Hạng 22016/2017
Super Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
5
0
6.76
17
1047
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Brugge KV
Super Cup
2025
Sweden
Giao hữu Quốc tế
2025
Club Brugge KV
Cúp C1
2025
Club Brugge KV
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
3
0
6.76
0
0
0
0
6.9
0
0
1
0
6.3
0
0
1
0
6.38
Chuyển nhượng
SV Wehen
SV Wehen
Thời gian:30/7/2022
Chuyển đến:Union St. Gilloise
falkenbergs FF
falkenbergs FF
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:BK Hacken
BK Hacken
BK Hacken
Thời gian:14/8/2020
Chuyển đến:falkenbergs FF
Vejle
Vejle
Thời gian:13/8/2019
Chuyển đến:BK Hacken
Brondby
Brondby
Thời gian:10/7/2018
Chuyển đến:Vejle
Silkeborg
Silkeborg
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Brondby
Brondby
Brondby
Thời gian:10/7/2017
Chuyển đến:Silkeborg
falkenbergs FF
falkenbergs FF
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:Brondby
Union St. Gilloise
Union St. Gilloise
Thời gian:12/7/2024
Chuyển đến:Club Brugge KV