Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Switzerland
Ngày sinh
27/1/1994
27/1/1994Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
11
11Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Two - Hạng 2— 2018/2019
National League - North - Play-offs
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
10
0
—
23
2229
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kidderminster Harriers
National League - North - Play-offs
2024
King's Lynn Town
National League - North - Play-offs
2024
King's Lynn Town
Cúp FA
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
10
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kidderminster Harriers
Thời gian:9/7/2024
Chuyển đến:King's Lynn Town

AFC Fylde
Thời gian:9/12/2023
Chuyển đến:Kidderminster Harriers

King's Lynn Town
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:AFC Fylde

Wrexham
Thời gian:5/7/2021
Chuyển đến:King's Lynn Town

Gloucester City
Thời gian:10/4/2021
Chuyển đến:Wrexham

FC Halifax Town
Thời gian:5/2/2021
Chuyển đến:Gloucester City

Bury
Thời gian:25/8/2019
Chuyển đến:Yeovil Town

Maidstone Utd
Thời gian:12/11/2018
Chuyển đến:Bury

Bury
Thời gian:5/10/2018
Chuyển đến:Maidstone Utd

Whitehawk
Thời gian:13/7/2018
Chuyển đến:Bury

