Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
Ngày sinh2/6/2006
Chiều cao
Chiều cao184 cm
Số áo
Số áo26

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch2025
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Eredivisie - Hạng 22023/2024
🏆
KNVB Beker - Vô địch2023/2024

VĐQG Hà Lan

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
3
6.75
10
784

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Feyenoord
Friendlies Clubs
2025
Netherlands U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Feyenoord
Cúp C1
2025
Feyenoord
Cúp C2
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
0
0
9.3
1
0
2
0
0
0
0
0
6.3
1
0
1
0
7.17
0
3
2
0
6.75

Khám phá thêm