Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
14/3/1991
14/3/1991Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Kirin Cup - Hạng 2— 2016
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2012/2013
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
1
0
7.19
27
2403
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Vissel Kobe
J League 1
2024
Vissel Kobe
J-League Cup
2024
Vissel Kobe
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
2024
Vissel Kobe
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
7.19
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
7.83
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hamburger SV
Thời gian:14/8/2019
Chuyển đến:Vissel Kobe

VfB Stuttgart
Thời gian:6/7/2015
Chuyển đến:Hamburger SV
Phí:€ 700K

Albirex Niigata
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:VfB Stuttgart
Phí:€ 1.2M

Albirex Niigata
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:VfB Stuttgart


