Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Burkina Faso
Ngày sinh
8/11/1996
8/11/1996Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
National 1 - Hạng 2— 2020/2021
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.8
7
499
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Burkina Faso
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Burkina Faso
Africa Cup of Nations
2025
FC Noah
Cúp C1
2025
FC Noah
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.25
0
0
1
0
6.7
0
0
2
0
6.8


