Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
7/2/1989
7/2/1989Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
29
29🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2024/2025
🏆
NB I - Vô địch— 2024/2025
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2023/2024
🏆
NB I - Vô địch— 2023/2024
🏆
NB I - Vô địch— 2022/2023
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2021/2022
🏆
NB I - Vô địch— 2021/2022
🏆
NB I - Vô địch— 2019/2020
🏆
NB II - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2012/2013
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C2
2025
Ferencvarosi TC
NB I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Soroksar
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC
Thời gian:11/2/2021
Chuyển đến:Soroksar

Balmazujvaros
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Debreceni VSC
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Kisvarda FC

