Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Armenia
Ngày sinh
15/3/2002
15/3/2002Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
—
8
827
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Urartu
Europa Conference League
2024
Alashkert
Premier League
2024
FC Urartu
Premier League
2024
FC Urartu
Cup
2024
Pyunik Yerevan
Europa Conference League
2024
Armenia
Giao hữu Quốc tế
2024
Armenia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

BKMA
Thời gian:5/9/2023
Chuyển đến:FC Urartu

FC Noah
Thời gian:4/7/2022
Chuyển đến:BKMA

FC Urartu
Thời gian:3/8/2021
Chuyển đến:Sevan

Sevan
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:FC Noah

FC Urartu
Thời gian:24/2/2025
Chuyển đến:Alashkert

Alashkert
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Pyunik Yerevan


