Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
22/12/1997
22/12/1997Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2022/2023
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
UEFA Conference League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Tweede Divisie - Vô địch— 2016/2017
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2016/2017
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
12
2
6.98
19
1743
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PSV Eindhoven
Friendlies Clubs
2025
PSV Eindhoven
KNVB Beker
2025
PSV Eindhoven
Cúp C1
2025
PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.2
1
0
0
0
7.6
2
3
2
0
6.73
12
2
1
0
6.98
Chuyển nhượng

Spartak Moscow
Thời gian:4/7/2022
Chuyển đến:PSV Eindhoven
Phí:€ 3M

Spartak Moscow
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Feyenoord

Spartak Moscow
Thời gian:2/9/2020
Chuyển đến:SC Freiburg

AZ Alkmaar
Thời gian:5/8/2019
Chuyển đến:Spartak Moscow
Phí:€ 18M


