Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Gibraltar
Ngày sinh
Ngày sinh3/9/1997
Số áo
Số áo22
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier Division - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Premier Division - Vô địch2023/2024
🏆
Rock Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 22023/2024
🏆
Premier Division - Vô địch2022/2023
🏆
Rock Cup - Hạng 22022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Premier Division - Vô địch2021/2022
🏆
Rock Cup - Vô địch2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 22021/2022
🏆
Premier Division - Vô địch2020/2021
🏆
Rock Cup - Vô địch2020/2021
Europa Conference League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.65
3
222
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Lincoln Red Imps FC
Europa Conference League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.65