Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Norway
Ngày sinh
8/9/1994
8/9/1994Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
29
29🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
TSYD Cup - Vô địch— 2022
🏆
1. Lig - Vô địch— 2021/2022
🏆
1. Division - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
1. Division - Vô địch— 2017/2018
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
2
7.4
7
449
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FK Partizan
Cup
2024
FK Partizan
Super Liga
2024
FK Partizan
Europa Conference League
2024
FK Partizan
Cúp C2
2024
FK Partizan
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
2
3
0
7.4
0
0
0
0
—
1
1
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ankaragucu
Thời gian:23/8/2023
Chuyển đến:FK Partizan

Apoel Nicosia
Thời gian:8/9/2021
Chuyển đến:Ankaragucu

Panathinaikos
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Apoel Nicosia

Apoel Nicosia
Thời gian:23/7/2019
Chuyển đến:Panathinaikos

Valerenga
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:Apoel Nicosia

Ull/Kisa
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Valerenga

Valerenga
Thời gian:1/8/2013
Chuyển đến:Ull/Kisa


