Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
4/3/2007
4/3/2007Số áo
53
53🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2021/2022
⚽
EFL TrophyTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
6.7
1
90
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Aston Villa U21
Premier League 2 Division One
2025
Aston Villa
Friendlies Clubs
2025
Aston Villa U21
EFL Trophy
2025
Aston Villa
Cúp FA
2025
Aston Villa
Cúp C2
2025
Aston Villa
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.7


