Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
2/5/1991
2/5/1991Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2020/2021
🏆
State Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2019/2020
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2019
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2014/2015
⚽
VĐQG Bồ Đào NhaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
1
6.72
19
1346
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Casa Pia
VĐQG Bồ Đào Nha
2024
Casa Pia
Taça de Portugal
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
5
0
6.72
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Casa Pia

Apoel Nicosia
Thời gian:19/1/2021
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Sporting CP
Thời gian:8/9/2020
Chuyển đến:Apoel Nicosia

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:21/7/2019
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Sporting Gijon
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:13/7/2018
Chuyển đến:Sporting Gijon

Sporting CP
Thời gian:8/8/2017
Chuyển đến:Belenenses

Vitoria Setubal
Thời gian:1/2/2017
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:20/7/2016
Chuyển đến:Vitoria Setubal

Sporting CP
Thời gian:14/7/2015
Chuyển đến:Belenenses

Istanbul Basaksehir
Thời gian:3/7/2014
Chuyển đến:Sporting CP
Phí:€ 500K

Belenenses
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Istanbul Basaksehir

Istanbul Basaksehir
Thời gian:26/1/2014
Chuyển đến:Belenenses

Aves
Thời gian:6/7/2012
Chuyển đến:Istanbul Basaksehir


