Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
1/3/2006
1/3/2006Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
33
33🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2024/2025
🏆
U19 PAF Ligi Regular Season - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2023/2024
⚽
UEFA U19 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
3
0
—
5
423
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Galatasaray
Friendlies Clubs
2025
Turkey U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Galatasaray
Super Cup
2025
Galatasaray
Türkiye Kupası
2025
Turkey U19
Giao hữu Quốc tế
2025
Turkey U19
Euro U19 - Qualification
2025
Galatasaray
Cúp C1
2025
Galatasaray
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
3
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


