Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
1/8/1994
1/8/1994Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
39
39🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Pernambucano 1 - Vô địch— 2025
🏆
J1 League - Hạng 2— 2024
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2013/2015
🏆
Segunda Liga - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Copa Do BrasilTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
2
0
6.6
19
683
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Sport Recife
Pernambucano - 1
2025
Sport Recife
Copa do Nordeste
2025
Sport Recife
Copa Do Brasil
2025
Sport Recife
Serie A
2025
Santa Clara
Primeira Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
0
2
1
6.6
0
0
0
0
6.6
1
0
2
0
6.5
Chuyển nhượng

Celta Vigo
Thời gian:2/9/2024
Chuyển đến:Sanfrecce Hiroshima

VfL Bochum
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Celta Vigo

Celta Vigo
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:VfL Bochum

Eintracht Frankfurt
Thời gian:6/8/2022
Chuyển đến:Celta Vigo

FC Schalke 04
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt
Thời gian:15/9/2020
Chuyển đến:FC Schalke 04

FC Porto
Thời gian:12/7/2018
Chuyển đến:Eintracht Frankfurt
Phí:€ 3M

Vitoria Setubal
Thời gian:29/1/2018
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:20/7/2017
Chuyển đến:Vitoria Setubal

Rio Ave
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:7/1/2017
Chuyển đến:Rio Ave

FC Porto
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Academica
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:28/7/2015
Chuyển đến:Academica

Sanfrecce Hiroshima
Thời gian:8/1/2025
Chuyển đến:Sport Recife

Sport Recife
Thời gian:26/1/2026
Chuyển đến:Santa Clara


