Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
27/6/1994
27/6/1994Chiều cao
198 cm
198 cmSố áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 2 - Vô địch— 2021
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2018/2019
🏆
J2 League - Vô địch— 2016
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2014/2015
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.58
4
360
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Seoul E-Land FC
K League 2
2025
Kyoto Sanga
J-League Cup
2025
Kyoto Sanga
J1 League
2025
FC Seoul
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.55
0
0
0
0
6.58
Chuyển nhượng

Consadole Sapporo
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Kyoto Sanga

Kyoto Sanga
Thời gian:31/12/2023
Chuyển đến:Consadole Sapporo

Consadole Sapporo
Thời gian:25/7/2023
Chuyển đến:Kyoto Sanga

Daegu FC
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Consadole Sapporo

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:8/9/2022
Chuyển đến:Daegu FC

Consadole Sapporo
Thời gian:29/5/2020
Chuyển đến:Daegu FC

Cerezo Osaka
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Consadole Sapporo

Kyoto Sanga
Thời gian:17/7/2025
Chuyển đến:Seoul E-Land FC

Kyoto Sanga
Thời gian:15/7/2025
Chuyển đến:Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:FC Seoul


