Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
11/6/2003
11/6/2003Số áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
4
0
—
13
1139
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kalju Nomme
Meistriliiga
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
2025
Union St. Gilloise
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
3
0
—
2
1
3
0
7.19
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Kalju Nomme
Thời gian:12/8/2025
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Kalju Nomme
Thời gian:11/8/2025
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Kalju Nomme
Thời gian:10/8/2025
Chuyển đến:Union St. Gilloise


