Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Morocco
Ngày sinh
Ngày sinh30/11/1994
Số áo
Số áo23
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Botola Pro - Hạng 22022/2023
🏆
CAF Champions League - Hạng 22022/2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22022/2023
🏆
Botola Pro - Hạng 22021/2022
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22021/2022
🏆
Premier League - Vô địch2020/2021
🏆
Botola Pro - Vô địch2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 22019/2020
🏆
Premier League - Hạng 22018/2019
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch2018/2019
Giải vô địch quốc gia Ma-rốc (Botola Pro)
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
3
0
14
1296
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Maghreb Fès
VĐQG Marốc
2024
FUS Rabat
VĐQG Marốc
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
4
1
0
0
0
0
Chuyển nhượng
FUS Rabat
FUS Rabat
Thời gian:9/9/2024
Chuyển đến:Maghreb Fès
Wydad AC
Wydad AC
Thời gian:10/7/2023
Chuyển đến:FUS Rabat
Raja Casablanca
Raja Casablanca
Thời gian:10/8/2022
Chuyển đến:Wydad AC
Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:19/9/2021
Chuyển đến:Raja Casablanca
Raja Casablanca
Raja Casablanca
Thời gian:1/11/2020
Chuyển đến:Zamalek SC
Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:30/7/2019
Chuyển đến:Raja Casablanca
Difaa EL Jadida
Difaa EL Jadida
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Zamalek SC
Maghreb Fès
Maghreb Fès
Thời gian:27/7/2025
Chuyển đến:East Bengal II
East Bengal II
East Bengal II
Thời gian:28/1/2026
Chuyển đến:Hassania Agadir