Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
Ngày sinh12/4/1998
Chiều cao
Chiều cao170 cm
Số áo
Số áo77
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 22022/2023
🏆
J-League Cup - Hạng 22021
J2 League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
1
0
13
1078
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Mito Hollyhock
J2 League
2025
Sagan Tosu
J2 League
2025
Sagan Tosu
J-League Cup
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
Chuyển nhượng
TIAMO Hirakata
TIAMO Hirakata
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Mito Hollyhock
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:TIAMO Hirakata
TIAMO Hirakata
TIAMO Hirakata
Thời gian:7/7/2023
Chuyển đến:Cerezo Osaka
Sibenik
Sibenik
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:TIAMO Hirakata
TIAMO Hirakata
TIAMO Hirakata
Thời gian:20/6/2022
Chuyển đến:Sibenik
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Thời gian:19/6/2022
Chuyển đến:TIAMO Hirakata
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Sagan Tosu
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Kyoto Sanga