Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
13/10/1988
13/10/1988Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2009/2010
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2008/2009
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
7.37
7
540
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Malta
Giao hữu Quốc tế
2025
Hamrun Spartans
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.1
0
0
2
0
7.37


