Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
22/1/1994
22/1/1994Chiều cao
194 cm
194 cmSố áo
39
39🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
0
0
7.01
16
1516
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ludogorets
First League
2024
Ludogorets
Cup
2024
Ludogorets
Cúp C2
2024
Ludogorets
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.01
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.58
0
0
1
0
7.58
Chuyển nhượng

Würzburger Kickers
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Wolfsberger AC

TSV 1860 München
Thời gian:1/10/2020
Chuyển đến:Würzburger Kickers

Borussia Dortmund
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:TSV 1860 München

Rot-Weiß Essen
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Borussia Dortmund


