Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Morocco
Ngày sinh
9/1/1998
9/1/1998Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
African Football League - Hạng 2— 2023
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
División de Honor Juvenil - Hạng 2— 2016/2017
⚽
Giải vô địch quốc gia Ma-rốc (Botola Pro)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
—
1
157
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FAR Rabat
VĐQG Marốc
2024
FAR Rabat
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Malaga
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Wydad AC

FAR Rabat
Thời gian:27/8/2025
Chuyển đến:Marbella

Marbella
Thời gian:22/1/2026
Chuyển đến:Yacoub El Mansour


