Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
31/5/1994
31/5/1994Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
7.17
16
1440
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Al Shabab
King's Cup
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C1
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2024
Ukraine
Giao hữu Quốc tế
2024
Al Shabab
Saudi Pro League
2024
Ukraine
Euro Championship
2024
Ukraine
UEFA Nations League
2024
Ukraine
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.17
0
0
0
0
7.02
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
7.44
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.02
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dynamo Kyiv
Thời gian:29/1/2025
Chuyển đến:Al Shabab

Al Shabab
Thời gian:5/9/2025
Chuyển đến:Polessya


