Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
5/11/1997
5/11/1997Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
32
32🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National League - Vô địch— 2024/2025
🏆
League One - Hạng 2— 2017/2018
🏆
FIFA U20 World Cup - Vô địch— 2017 Korea Republic
🏆
League One - Vô địch— 2016/2017
🏆
EFL Trophy - Vô địch— 2015/2016
⚽
National LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
4
0
—
9
936
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Barnet
National League
2024
Barnet
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
2
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Bradford
Thời gian:9/8/2024
Chuyển đến:Barnet

Blackburn
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Bradford

Burton Albion
Thời gian:1/6/2022
Chuyển đến:Blackburn

Blackburn
Thời gian:31/1/2022
Chuyển đến:Burton Albion

Burton Albion
Thời gian:3/1/2022
Chuyển đến:Blackburn

Blackburn
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Burton Albion

Shrewsbury
Thời gian:1/6/2021
Chuyển đến:Blackburn

Blackburn
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Shrewsbury

Middlesbrough
Thời gian:28/1/2019
Chuyển đến:Blackburn

Blackburn
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Middlesbrough U23

Blackburn
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Middlesbrough

Middlesbrough
Thời gian:12/8/2016
Chuyển đến:Sheffield Utd

Middlesbrough
Thời gian:27/2/2016
Chuyển đến:Barnsley

Barnet
Thời gian:24/7/2025
Chuyển đến:Gateshead


