Thông tin cầu thủ H. Cummings
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Panama
Ngày sinh
1/3/1992
1/3/1992Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
31
31Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Liga Nacional - Vô địch— 2024/2025
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Primera División - Hạng 2— 2021
🏆
Primera División - Hạng 2— 2016
🏆
Superliga - Vô địch— 2015
🏆
Copa Colombia - Hạng 2— 2015
🏆
CONMEBOL Sudamericana - Vô địch— 2015
🏆
Liga 1 - Hạng 2— 2014
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2013
🏆
LPF - Vô địch— 2012/2013
🏆
LPF - Vô địch— 2010
🏆
LPF - Vô địch— 2009
Liga Nacional
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
36
3
0
—
36
3237
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Xelajú
Liga Nacional
2024
CD Arabe Unido
Liga Panameña de Fútbol
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
9
2
—
1
0
1
0
—
Chuyển nhượng

CD Arabe Unido
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Xelajú

Monagas SC
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:CD Arabe Unido

Cortulua
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Monagas SC

CD Arabe Unido
Thời gian:29/7/2022
Chuyển đến:Cortulua

Union Espanola
Thời gian:3/2/2021
Chuyển đến:Always Ready

San Jose Earthquakes
Thời gian:6/1/2020
Chuyển đến:Union Espanola

LD Alajuelense
Thời gian:14/2/2017
Chuyển đến:San Jose Earthquakes

Santa Fe
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:LD Alajuelense

Juan Aurich
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Santa Fe

CD Arabe Unido
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Juan Aurich

CD Arabe Unido
Thời gian:25/1/2011
Chuyển đến:CA River Plate

Xelajú
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Plaza Amador

Xelajú
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Plaza Amador

Xelajú
Thời gian:5/8/2025
Chuyển đến:Plaza Amador

Plaza Amador
Thời gian:28/1/2026
Chuyển đến:Sporting San Miguelito


