Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
20/6/2002
20/6/2002Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
J.League World Challenge - Vô địch— 2025
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2024
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2022
🏆
Tournoi Maurice Revello - Vô địch— 2022
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
11
4
6.93
21
1810
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Liverpool
Siêu cúp Anh
2025
Liverpool
Friendlies Clubs
2025
France U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Liverpool
Cúp FA
2025
Liverpool
Cúp C1
2025
Liverpool
Ngoại hạng Anh
2025
Liverpool
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.3
0
0
0
0
6.3
2
0
0
0
—
1
1
0
0
6.75
3
1
1
0
6.74
11
4
0
0
6.93
1
0
1
0
6.3
Chuyển nhượng

Paris Saint Germain
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Eintracht Frankfurt
Phí:€ 16.5M

Paris Saint Germain
Thời gian:1/2/2024
Chuyển đến:Eintracht Frankfurt

Reims
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Paris Saint Germain
Phí:€ 28.5M

Reims
Thời gian:16/7/2022
Chuyển đến:Paris Saint Germain

Vejle
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Reims

Reims
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Vejle

Eintracht Frankfurt
Thời gian:23/7/2025
Chuyển đến:Liverpool


