Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
2/12/1999
2/12/1999Số áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
⚽
PremiershipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
2
0
—
28
2334
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
GAP Connah S Quay FC
VĐQG xứ Wales
2024
Crusaders FC
Premiership
2024
Crusaders FC
League Cup
2024
Crusaders FC
Irish Cup
2024
GAP Connah S Quay FC
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
8
0
—
0
0
1
0
—
1
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

GAP Connah S Quay FC
Thời gian:5/8/2024
Chuyển đến:Crusaders FC

Aberystwyth Town
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:GAP Connah S Quay FC

Evesham United
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Aberystwyth Town

Hereford
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Evesham United

Crusaders FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:GAP Connah S Quay FC

