Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
8/10/2008
8/10/2008Số áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Championship - Vô địch— 2024/2025
🏆
National League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2023/2024
⚽
League OneTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
2
0
6.67
12
1046
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Leeds United U21
Premier League 2 Division One
2025
Leeds
Friendlies Clubs
2025
England U17
UEFA U17 Championship - Qualification
2025
England U17
UEFA U17 Championship
2025
Leeds United U21
EFL Trophy
2025
Swindon Town
EFL Trophy
2025
Swindon Town
League Two
2025
Rotherham
League One
2025
Leeds
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
1
0
—
2
0
0
0
8.6
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
2
0
4
0
6.67
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Leeds
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:Rotherham

