Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iceland
Ngày sinh
26/9/1994
26/9/1994Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Besta deild - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Besta deild - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2021
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2015
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2015
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014
🏆
League Cup - Vô địch— 2013
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
0
6.85
7
519
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Breidablik
Úrvalsdeild
2025
Breidablik
Cup
2025
Breidablik
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
3
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.85
Chuyển nhượng

Halmstad
Thời gian:22/2/2020
Chuyển đến:Breidablik

Breidablik
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Halmstad

Halmstad
Thời gian:25/4/2019
Chuyển đến:Breidablik

Breidablik
Thời gian:1/8/2017
Chuyển đến:Halmstad

Augnablik
Thời gian:16/10/2013
Chuyển đến:Breidablik

Breidablik
Thời gian:4/5/2013
Chuyển đến:Augnablik

Augnablik
Thời gian:16/10/2012
Chuyển đến:Breidablik

Breidablik
Thời gian:15/5/2012
Chuyển đến:Augnablik

