Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Azerbaijan
Ngày sinh
30/1/1998
30/1/1998Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premyer Liqa - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premyer Liqa - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premyer Liqa - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premyer Liqa - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premyer Liqa - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
⚽
Premyer LiqaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
—
6
581
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Zira
Premyer Liqa
2024
Zira
Cup
2024
Zira
UEFA Europa Conference League
2024
Zira
UEFA Europa League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Qarabag
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Zira

Qabala
Thời gian:20/8/2018
Chuyển đến:Qarabag


