Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Armenia
Ngày sinh
29/3/1997
29/3/1997Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
—
5
411
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ararat-Armenia
Premier League
2024
Ararat-Armenia
Cup
2024
Ararat-Armenia
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Van
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Ararat-Armenia

Ararat-Armenia
Thời gian:15/2/2024
Chuyển đến:Van

FC Urartu
Thời gian:10/7/2022
Chuyển đến:Ararat-Armenia

