Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
19/2/1994
19/2/1994Số áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
VĐQG MarốcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
8
720
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FAR Rabat
VĐQG Marốc
2024
Renaissance Berkane
VĐQG Marốc
2024
FAR Rabat
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.75
Chuyển nhượng

Renaissance Berkane
Thời gian:18/9/2024
Chuyển đến:FAR Rabat

FAR Rabat
Thời gian:18/8/2025
Chuyển đến:Olympique Safi

FAR Rabat
Thời gian:24/8/2025
Chuyển đến:Olympique Safi


