Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Faroe Islands
Ngày sinh
30/7/1993
30/7/1993Số áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2021
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2020
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2017
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2016
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2012
⚽
MeistaradeildinTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
1
0
—
9
815
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
HB Torshavn
Meistaradeildin
2025
HB Torshavn
Løgmanssteypid
2025
HB Torshavn
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
Chuyển nhượng

Vikingur Gota
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:HB

HB
Thời gian:26/6/2017
Chuyển đến:Vikingur Gota

Vikingur Gota
Thời gian:2/1/2017
Chuyển đến:HB

